KHUYẾN MÃI ĐĂNG KÝ SIM DI ĐỘNG VINAPHONE
Giá ước rẻ – Gọi điện thả ga – Data 4G, 5G cực khủng
VinaPhone tự hào mang đến dịch vụ SIM trả sau với nhiều ưu đãi hấp dẫn, đáp ứng tối đa nhu cầu liên lạc và truy cập internet của khách hàng. Với các gói cước linh hoạt, bạn có thể lựa chọn gói phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình. Đặc biệt, khi đăng ký SIM trả sau, bạn sẽ được hưởng mức cước ưu đãi hơn so với thuê bao trả trước, giúp tiết kiệm chi phí liên lạc hàng tháng.
Thủ tục Đăng ký Hòa mạng SIM VinaPhone cho Khách hàng Cá nhân và Doanh nghiệp:
VinaPhone cung cấp dịch vụ hòa mạng SIM cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp với các thủ tục đơn giản và thuận tiện. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng đối tượng khách hàng:
Khách hàng Cá nhân:
- CMND/CCCD bản gốc.
Khách hàng Doanh nghiệp:
- Giấy phép đăng ký kinh doanh (bản sao có chứng thực).
- Giấy giới thiệu hoặc giấy ủy quyền (nếu người đi làm thủ tục không phải là người đại diện pháp luật).
- CMND/CCCD của người đại diện hoặc người được ủy quyền.
THÔNG TIN GÓI CƯỚC SIM VINAPHONE
VNPT – Vinaphone triển khai nhiều gói cước di động vinaphone trả sau vô cùng hấp dẫn. Với các gói cước trọn gói giá rẻ bạn được hưởng các chương trình gọi điện miễn phí kèm theo gói cước Data truy cập cực nhanh với sóng 4G và 5G.
GÓI CƯỚC DÀNH CHO DOANH NGHIỆP
Danh sách các gói cước sim trả sau dành cho đối tượng khách hàng Doanh nghiệp, sở ban ngành.
| TÊN GÓI | GIÁ GÓI 1 THÁNG | NỘI DUNG GÓI CƯỚC | DATA |
|---|---|---|---|
| Office99 | 99,000 | 1.000 phút gọi VNPT; 120 phút gọi ngoại mạng; 100 SMS trong nước | 10GB/ tháng |
| Office199 | 199,000 | 2.000 phút gọi VNPT; 220 phút gọi ngoại mạng; 200 SMS trong nước; | 20GB/ tháng |
| Office299 | 299,000 | 2500 phút gọi VNPT; 250 phút gọi ngoại mạng; 250 SMS trong nước | 35GB/ tháng |
| Office399 | 399,000 | 3000 phút gọi VNPT; 350 phút gọi ngoại mạng; 350 SMS trong nước | 45GB/ tháng |
| Office499 | 499,000 | 3500 phút gọi VNPT; 450 phút gọi ngoại mạng; 450 SMS trong nước | 55GB/ tháng |
| SME99 | 99,000 | 1000 phút VNPT; 100 phút ngoại mạng; 50 SMS trong nước | 1GB/ ngày |
| SME149 | 149,000 | 1000 phút VNPT; 150 phút ngoại mạng; 70 SMS trong nước | 2GB/ ngày |
| SME199 | 199,000 | 1500 phút VNPT; 200 phút ngoại mạng; 100 SMS trong nước | 3GB/ ngày |
| SME249 | 249,000 | 1500 phút VNPT; 250 phút ngoại mạng; 150 SMS trong nước | 4GB/ ngày |
| SME299 | 299,000 | 2000 phút VNPT; 300 phút ngoại mạng; 200 SMS trong nước | 5GB/ ngày |
GÓI CƯỚC SIM M2M
SIM M2M Vinaphone là loại SIM chuyên dụng cho các thiết bị Internet of Things (IoT) để truyền dữ liệu tự động giữa các thiết bị và máy chủ mà không cần con người can thiệp.
| TÊN GÓI | THỜI HẠN SỬ DỤNG CHU KỲ ĐẦU | GIÁ GÓI (ĐÃ BAO GỒM VAT) | DATA TRONG GÓI | SỐ LƯỢNG TB TRONG GÓI |
|---|---|---|---|---|
| SM_12T | 12 tháng | 102,000 | 500 MB/ tháng | 1 |
| 50MB_6T | 06 tháng | 5,000 | 50 MB/ tháng | 1 |
| 100MB_6T | 06 tháng | 10,000 | 100 MB/ tháng | 1 |
| 200MB_12T | 12 tháng | 20,000 | 200 MB/ tháng | 1 |
| X 250 → GMAX250 (TH_GMAX250) |
01 tháng | 250,000 | 5GB/ tháng | 30 |
| X 500 → GMAX500 |
01 tháng | 500,000 | 12GB/ tháng | 100 |
| X 800 → GMAX800 |
01 tháng | 800,000 | 20GB/ tháng | 200 |
| X 2000 → GMAX2000 |
01 tháng | 2,000,000 | 60GB/ tháng | 500 |
| X+100 → XP100 |
01 tháng | 100,000 | +2.5GB/ tháng | Data mua thêm gói chính Gmax và các gói M2M mua thêm |
| X+200 → XP200 |
01 tháng | 200,000 | +5GB/ tháng | Data mua thêm gói chính Gmax và các gói M2M mua thêm |
| X+400 → XP40 |
01 tháng | 400,000 | +10GB/ tháng | Data mua thêm gói chính Gmax và các gói M2M mua thêm |
| YOLO70 | 01 tháng | 70,000 | 1GB/ ngày | 1 |
| 3YOLO70 | 03 tháng | 210,000 | 1GB/ ngày | 1 |
| 6YOLO70 | 06 tháng | 420,000 | 1GB/ ngày | 1 |
| 12YOLO70 | 12 tháng | 840,000 | 1GB/ ngày | 1 |
| YOLO90 | 01 tháng | 90,000 | 1,5GB/ ngày | 1 |
| 3YOLO90 | 03 tháng | 270,000 | 1,5GB/ ngày | 1 |
| 6YOLO90 | 06 tháng | 540,000 | 1,5GB/ ngày | 1 |
| 12YOLO90 | 12 tháng | 1,080,000 | 1,5GB/ ngày | 1 |
| DT70 | 01 tháng | 70,000 | 10GB/ tháng | 1 |
| 3DT70 | 03 tháng | 210,000 | 10GB/ tháng | 1 |
| 6DT70 | 06 tháng | 420,000 | 10GB/ tháng | 1 |
| 12DT70 | 12 tháng | 840,000 | 10GB/ tháng | 1 |
| DT90 | 01 tháng | 90,000 | 15GB/ tháng | 1 |
| 3DT90 | 03 tháng | 270,000 | 15GB/ tháng | 1 |
| 6DT90 | 06 tháng | 540,000 | 15GB/ tháng | 1 |
| 12DT90 | 12 tháng | 1,080,000 | 15GB/ tháng | 1 |